Edit Content

3D CoreTech là đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực công nghệ 3D tại Việt Nam, chuyên cung cấp máy in 3D Formlabs, EOS, máy quét 3D Scantech , phần mềm thiết kế ngược & phần mềm mô phỏng Altair, đồng thời cung cấp dịch vụ in 3D, quét 3D và đo lường 3D chuyên nghiệp.

Liên hệ

QIDI Max4 Combo – Máy in 3D FDM khổ lớn 390×390×340mm, in nhanh, in vật liệu kỹ thuật

31.700.000 

QIDI Tech Max4 Combo là máy in 3D FDM buồng kín khổ lớn 390×390×340mm, kèm QIDI Box 4 cuộn để in đa màu/đa vật liệu và quản lý filament. Máy hỗ trợ nozzle ≤370°C, bàn ≤120°C, buồng nhiệt độc lập 65°C, camera tối đa 1080P, kết nối Wi‑Fi/Ethernet/USB và lọc khí 3‑in‑1.

Available on backorder

QIDI Tech Max4 Combo là máy in 3D FDM khổ lớn dạng buồng kín, phù hợp cho nhu cầu in chi tiết lớn nguyên khối, đồ gá (jig/fixture), prototype cơ khí và sản xuất chi tiết functional ở quy mô lab–xưởng. Với thể tích in 390×390×340mm, Max4 giúp giảm ghép nối chi tiết, tăng độ bền cơ học và rút ngắn thời gian hoàn thiện sản phẩm.

Tại 3D CoreTech, QIDI Max4 phù hợp cho khách hàng cần một hệ máy “một lần đầu tư – dùng lâu dài”: in đa dạng vật liệu, vận hành ổn định, dễ kiểm soát chất lượng và tối ưu năng suất theo ngày.

QiDi Max4 Combo
QiDi Max4 Combo

Điểm nổi bật của QIDI Max4 Combo

  • Khổ in lớn 390×390×340mm: tối ưu cho mô hình kích thước lớn, chi tiết cơ khí nguyên khối, khuôn mẫu, đồ gá.

  • Đầu phun nhiệt cao 370°C + bàn nhiệt 120°C: hỗ trợ nhóm vật liệu kỹ thuật tốt hơn so với các máy phổ thông.

  • Buồng gia nhiệt độc lập đến 65°C: giảm cong vênh, tăng bám lớp, đặc biệt khi in ABS/ASA/PA/PC và các dòng gia cường.

  • In nhanh: tốc độ tối đa 800mm/s và gia tốc tối đa 30000mm/s² (tùy profile và vật liệu).

  • Giám sát in: camera tối đa 1080P, hỗ trợ timelapse và AI camera detection để phát hiện lỗi in.

  • Lọc khí 3‑in‑1 (G3 + H12 HEPA + than hoạt tính): giúp môi trường làm việc dễ chịu hơn khi in.

Thông số kỹ thuật chính (QIDI Max4)

  • Công nghệ: FDM/FFF.

  • Khổ in: 390 × 390 × 340 mm.

  • Kích thước máy: 558 × 578 × 612 mm.

  • Nhiệt độ nozzle tối đa: ≤ 370°C.

  • Nhiệt độ bàn tối đa: ≤ 120°C.

  • Buồng nhiệt: tối đa 65°C (Gen 2, độc lập).

  • Tốc độ tối đa: 800 mm/s; gia tốc tối đa: 30000 mm/s².

  • Kết nối: Wi‑Fi / Ethernet / USB; màn hình cảm ứng 5 inch (800×480).

QiDi Max4 Combo
QiDi Max4 Combo

Vật liệu phù hợp & ứng dụng đề xuất

QIDI Max4 hỗ trợ in các vật liệu phổ biến và kỹ thuật như PLA, PETG, ABS, ASA, TPU, PET, PA (Nylon), PC, PVA và các dòng sợi gia cường như PLA‑CF, PETG‑CF, ABS‑GF, ASA‑CF, PA6‑CF/PA6‑GF, PAHT‑CF, PPA‑CF…
Một số bài toán rất hợp Max4: đồ gá kiểm (check fixture), dưỡng lắp ráp, casing/cover kỹ thuật, chi tiết chịu lực vừa–cao, mô hình kiến trúc lớn, chi tiết thay thế trong nhà máy.

Với một máy in 3D FDM khổ lớn như QIDI Max4, việc “in được vật liệu” không chỉ nằm ở thông số nhiệt độ đầu phun/bàn nhiệt, mà còn phụ thuộc vào độ ổn định nhiệt trong khoang in, khả năng kiểm soát luồng gió, độ bám mặt bàn, cũng như độ cứng vững của cơ cấu khi in ở kích thước lớn.

QIDI Max4 được thiết kế để hướng tới nhóm vật liệu từ phổ thông đến kỹ thuật, nhờ các thông số phần cứng quan trọng như đầu phun nhiệt cao, bàn nhiệt cao và buồng gia nhiệt độc lập, giúp vật liệu ổn định hơn khi in các chi tiết lớn (vốn dễ cong vênh và tách lớp).

PLA – nhanh, đẹp, dễ dùng

PLA là vật liệu “quốc dân” để in mô hình, đồ trang trí, prototype hình dáng và sản phẩm trưng bày. Trên Max4, PLA đặc biệt phù hợp khi bạn cần in khổ lớn mà vẫn muốn bề mặt đẹp và thao tác đơn giản, ít yêu cầu về buồng nhiệt. Ngoài ra, với khổ in lớn, bạn có thể in nguyên khối các mô hình lớn (mô hình kiến trúc, props, vỏ sản phẩm) để hạn chế ghép dán.

PETG / PET – cân bằng giữa độ bền và độ ổn định

PETG thường được chọn khi cần độ dẻo dai tốt hơn PLA, chịu va đập ổn hơn và chịu nhiệt nhỉnh hơn. PET/PETG cũng khá “dễ chiều” hơn ABS/PC về cong vênh, nên phù hợp cho các casing, cover, đồ gá nhẹ, khay/giá đỡ trong xưởng, hoặc chi tiết sử dụng hàng ngày. Trên máy khổ lớn, PETG càng có lợi vì bạn dễ in chi tiết lớn mà không “đòi hỏi” mức kiểm soát nhiệt khắt khe như ABS/PC.

ABS / ASA – nhóm vật liệu kỹ thuật phổ biến cho đồ gá và chi tiết bền

ABS là lựa chọn quen thuộc để làm đồ gá, chi tiết chịu lực vừa, có thể gia công sau in (khoan, taro, bắt vít). ASA có ưu điểm nổi bật về chịu thời tiết/UV tốt hơn ABS, phù hợp cho chi tiết sử dụng ngoài trời hoặc gần nguồn sáng mạnh lâu ngày. Điểm khó của ABS/ASA là co rút khi nguội, gây cong vênh/tách lớp – đặc biệt nghiêm trọng khi chi tiết càng lớn. Đây chính là lý do Max4 đáng giá: buồng gia nhiệt độc lập giúp giảm chênh lệch nhiệt và cải thiện độ bền liên lớp khi in ABS/ASA trên các mẫu khổ lớn.

TPU – linh hoạt, chống va đập, làm gioăng/đệm

TPU (nhựa dẻo) phù hợp cho các ứng dụng như đệm chống rung, ốp bảo vệ, gioăng, chân đế chống trượt hoặc các chi tiết cần độ đàn hồi. Với Max4, TPU đặc biệt hữu ích khi bạn muốn in các tấm/miếng dẻo kích thước lớn, hoặc các chi tiết dẻo bọc ngoài cho sản phẩm. Với các chi tiết dẻo, việc tối ưu profile (tốc độ, retract, làm mát) sẽ quyết định chất lượng bề mặt và độ “đều” của thành.

PA (Nylon) – bền, dai, chịu mài mòn

PA/Nylon thường được dùng cho bánh răng nhẹ, gối trượt, tay kẹp, đồ gá chịu lực, chi tiết va đập tốt, hoặc chi tiết có ma sát. Nhược điểm của Nylon là dễ hút ẩm, dẫn đến bề mặt sần, rỗ và suy giảm cơ tính nếu filament không được sấy/đóng kín tốt. Vì vậy, khi khai thác Max4 cho Nylon, nên coi quản trị vật liệu (sấy – bảo quản – in) là một phần của quy trình, không chỉ là “bật máy lên và in”.

PC – chịu nhiệt, độ cứng cao (nhưng yêu cầu in “khó”)

PC là vật liệu mạnh ở chịu nhiệt và độ cứng, thường dùng cho chi tiết kỹ thuật, đồ gá chịu nhiệt hoặc môi trường làm việc khắc nghiệt hơn. In PC đòi hỏi nhiệt cao và kiểm soát môi trường tốt, đặc biệt ở kích thước lớn sẽ dễ gặp cong vênh/tách lớp nếu chênh nhiệt lớn. Vì vậy, PC phù hợp khi bạn cần hiệu năng cơ học/thermal tốt hơn ABS/ASA, và sẵn sàng tối ưu profile cũng như quy trình in.

PVA – vật liệu hỗ trợ tan trong nước (support)

PVA thường dùng làm support cho các chi tiết có hình học phức tạp, hốc sâu, hoặc bề mặt yêu cầu đẹp mà không muốn “sẹo” do bẻ support. Khi kết hợp đúng quy trình, PVA giúp giảm công sức hậu xử lý và tăng chất lượng bề mặt ở vùng khó. Do PVA cũng dễ hút ẩm, cần lưu ý bảo quản và tối ưu thông số để tránh tắc nghẽn.

Vật liệu gia cường CF/GF – khi cần cứng, nhẹ, ổn định kích thước

Các dòng như PLA‑CF, PETG‑CF, ABS‑GF, ASA‑CF, PA6‑CF/PA6‑GF, PAHT‑CF, PPA‑CF… thường được chọn khi cần tăng độ cứng, giảm biến dạng và tăng độ ổn định kích thước so với vật liệu nền. Đối với đồ gá, tay kẹp, khung đỡ, jig/fixture, vật liệu gia cường có thể mang lại “cảm giác công nghiệp” hơn rõ rệt. Tuy nhiên, sợi gia cường cũng mài mòn nozzle và yêu cầu quy trình in/thiết bị phù hợp để duy trì ổn định lâu dài

Mua QIDI Max4 tại 3D CoreTech

3D CoreTech hỗ trợ tư vấn chọn vật liệu, thiết lập profile in theo ứng dụng (prototype/đồ gá/chi tiết kỹ thuật), và hướng dẫn vận hành để khai thác đúng thế mạnh khổ in lớn của QIDI Max4.

Post Tags :

Share :